베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kỳ giải" (1)
kỳ giải
영어
명사Tournament, season
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
Son's 5 goals came from the 2024 tournament.
관련 단어 "kỳ giải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kỳ giải" (2)
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
5 bàn của Son đến từ kỳ giải 2024.
Son's 5 goals came from the 2024 tournament.
